Tất cả từ viết tắt
bt biết

to know

Viết tắt chữ cái Động từ Thân mật độ tin cậy: 60%

Nghĩa

Hiểu, có thông tin về ai/cái gì.

Ví dụ

  • ai bt đâu ai biết đâu

    who knows

Lưu ý

Lower confidence than 'bik' because 'bt' can also mean 'bình thường' (normal) in many sentences — e.g. 'cảm thấy bt' = 'feel normal'. Context decides.

Cách viết khác của "biết"