ct chương
chapter; program; episode
Viết tắt chữ cái Danh từ Thân mật độ tin cậy: 52%
Nghĩa
Phần của một tác phẩm hoặc chương trình (chương trình, chương sách).
Ví dụ
- ct mới → chương trình mới
new program/episode
Lưu ý
Lower confidence — 'ct' is most often the first letter of 'chương trình' (program) or 'chương' alone. In some contexts it can also mean 'công ty' (company).