gio giờ
hour; time; o'clock
Thiếu dấu Danh từ Thân mật độ tin cậy: 82%
Nghĩa
Đơn vị thời gian; lúc.
Ví dụ
- may gio roi → mấy giờ rồi
what time is it
Lưu ý
'giờ' typed without the ờ diacritic.
hour; time; o'clock
Đơn vị thời gian; lúc.
what time is it
'giờ' typed without the ờ diacritic.