nc nói
to talk; to chat (also: nước = water)
Viết tắt chữ cái Động từ Thân mật độ tin cậy: 58%
Nghĩa
Nói chuyện, trò chuyện; hoặc nước.
Ví dụ
- nc tí → nói chuyện tí
let's chat a bit
Lưu ý
Ambiguous! 'nc' can mean 'nói chuyện' (chat) OR 'nước' (water). Context usually decides — 'uống nc' is water, 'nc với tao' is chat.