Tất cả từ viết tắt
p phải

must; have to

Theo phát âm Động từ Thân mật độ tin cậy: 52%

Nghĩa

Bắt buộc, cần thiết.

Ví dụ

  • p đi r phải đi rồi

    (I) have to go now

Lưu ý

'p' and 'f' both replace 'ph' — Vietnamese 'ph' is pronounced like English 'f' or 'p' depending on dialect.

Cách viết khác của "phải"