Tất cả từ viết tắt
truong trường

school (also: long; field)

Thiếu dấu Danh từ Engine tự học độ tin cậy: 100%

Nghĩa

Trường học; trường (dài, lĩnh vực).

Ví dụ

  • truong hoc trường học

    school

Lưu ý

'trường' typed without diacritics. Adaptive correction.

Cách viết khác của "trường"