Tất cả từ viết tắt
tui tôi

I/me (southern, gentle)

Theo phát âm Đại từ Thân mật độ tin cậy: 88%

Nghĩa

Đại từ ngôi thứ nhất kiểu Nam Bộ.

Ví dụ

  • tui đi nha tôi đi nha

    I'm going (bye)

Lưu ý

Strong southern flavor. 'tui' is gentler than 'tôi' but more formal than 'mình'. Saigonese love it.

Cách viết khác của "tôi"