Tất cả từ viết tắt
u

yeah; uh-huh

Theo phát âm Thán từ Thân mật độ tin cậy: 55%

Nghĩa

Tiếng đáp ngắn (= 'ừ').

Ví dụ

  • u ok ừ ok

    yeah ok

Lưu ý

'u' for 'ừ' (yes/uh-huh). Without the diacritic. Very low confidence — 'u' alone has many meanings.

Cách viết khác của "ừ"