oy rồi
already; (perfect aspect marker)
Theo phát âm Trợ từ Thân mật độ tin cậy: 76%
Nghĩa
Trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành (= 'rồi').
Ví dụ
- ăn oy → ăn rồi
(I) ate already
Lưu ý
Cute phonetic spelling of 'rồi'. The 'oy' captures southern pronunciation.