Tất cả từ viết tắt
r rồi

already; (perfect aspect marker)

Viết tắt chữ cái Trợ từ Thân mật độ tin cậy: 80%

Nghĩa

Trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành (= 'rồi').

Ví dụ

  • ăn r ăn rồi

    (I) already ate

  • đi đc r đi được rồi

    (I) can go now

Lưu ý

'r' = 'rồi' — Vietnamese marker for completed actions. Equivalent to English '-ed' / 'already'.

Cách viết khác của "rồi"