Tất cả từ viết tắt
k không

no; not (negation marker)

Teencode Từ phủ định Thân mật độ tin cậy: 82%

Nghĩa

Từ phủ định, đứng trước động từ/tính từ để phủ nhận.

Ví dụ

  • tao k bik tao không biết

    I don't know

  • đi đc k đi được không

    can (we) go?

Lưu ý

'k' is the most common chat shortening of 'không'. WARNING for learners: 'k' can also mean 'kg' (kilogram) in shopping/recipe contexts — chín tạ uses surrounding words to decide.

Cách viết khác của "không"